Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hàm lượng" (1)

hàm lượng
Tiếng Anh Danh từcontent, purity
Từ vựng của tôi
Hàm lượng vitamin C trong loại trái cây này rất cao.
The vitamin C content in this fruit is very high.

swap_horiz Từ liên quan "hàm lượng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hàm lượng" (2)

Cá trích có hàm lượng DHA cao
Herrings have a high DHA content.
Hàm lượng vitamin C trong loại trái cây này rất cao.
The vitamin C content in this fruit is very high.